Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-014.13 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-954.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.40 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-442.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.02 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.30 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-334.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-362.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.05 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-020.94 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-022.46 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85A-151.75 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.57 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-016.51 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.57 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-329.78 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-454.81 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.61 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-300.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.40 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.45 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |