Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-894.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-931.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-538.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-503.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |