Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-393.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-955.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.64 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-015.49 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-029.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78D-009.21 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.47 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.48 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-323.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-022.53 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.49 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-013.93 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-821.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-828.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-249.23 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93C-208.52 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-598.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-036.80 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-524.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |