Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-575.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-624.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-666.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-668.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-867.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-000.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-006.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |