Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-582.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-015.45 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-007.50 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-321.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-474.51 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.52 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-030.27 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47B-044.21 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-021.81 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-025.45 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-007.04 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-392.41 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-525.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.92 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.07 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-022.32 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.82 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-534.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.57 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |