Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-040.01 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77D-008.37 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-021.34 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-578.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.93 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-014.70 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.82 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-473.87 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-415.57 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.24 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-120.03 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.92 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-754.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-201.93 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-642.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-630.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-643.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |