Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-318.10 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-324.34 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.48 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-007.03 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-087.52 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-007.32 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-223.81 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.75 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-260.30 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-011.61 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-869.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-268.67 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-002.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.01 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-379.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-804.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-919.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.30 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |