Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-267.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-857.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-447.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-431.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-495.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.01 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-218.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-499.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-181.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-464.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-468.37 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.94 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.53 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.92 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |