Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-285.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-287.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-045.75 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-399.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-623.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-689.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.43 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-264.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-038.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |