Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-047.20 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.71 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-049.05 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-991.41 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-898.91 - Bắc Giang Xe Con -
19A-735.03 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.87 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.43 - Phú Thọ Xe Con -
19A-744.75 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.31 - Phú Thọ Xe Con -
19A-752.47 - Phú Thọ Xe Con -
19A-754.32 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.07 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.24 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.81 - Phú Thọ Xe Con -
88A-791.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-795.45 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-823.90 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.13 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.75 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-852.13 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-867.74 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-871.34 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-874.23 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-881.43 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-881.92 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-886.02 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.82 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-538.74 - Hưng Yên Xe Con -
17A-494.31 - Thái Bình Xe Con -