Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-397.43 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.32 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-506.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-619.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-765.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.43 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-268.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-060.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |