Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-229.34 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-862.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-268.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.61 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-006.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-920.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-550.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |