Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-874.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-263.92 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.20 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-002.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-006.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-718.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |