Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-198.76 - Sóc Trăng Xe Con -
83A-199.64 - Sóc Trăng Xe Con -
94A-109.92 - Bạc Liêu Xe Con -
23A-167.17 - Hà Giang Xe Con -
11A-139.14 - Cao Bằng Xe Con -
24A-318.20 - Lào Cai Xe Con -
24A-318.51 - Lào Cai Xe Con -
24A-323.54 - Lào Cai Xe Con -
24A-326.54 - Lào Cai Xe Con -
24C-171.48 - Lào Cai Xe Tải -
27C-075.02 - Điện Biên Xe Tải -
12A-265.87 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-268.14 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-270.45 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-271.43 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-995.47 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-465.14 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-868.02 - Bắc Giang Xe Con -
98A-868.84 - Bắc Giang Xe Con -
98A-893.60 - Bắc Giang Xe Con -
98A-904.82 - Bắc Giang Xe Con -
98A-912.41 - Bắc Giang Xe Con -
19A-716.54 - Phú Thọ Xe Con -
19A-720.54 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.31 - Phú Thọ Xe Con -
19C-263.51 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-324.84 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.07 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-863.49 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-863.70 - Bắc Ninh Xe Con -