Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-374.50 - Hà Nội Xe Con -
30M-381.34 - Hà Nội Xe Con -
30M-390.73 - Hà Nội Xe Con -
30M-397.92 - Hà Nội Xe Con -
30M-401.12 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-411.43 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.52 - Hà Nội Xe Con -
30M-421.53 - Hà Nội Xe Con -
97B-017.13 - Bắc Kạn Xe Khách -
24A-322.47 - Lào Cai Xe Con -
24A-322.57 - Lào Cai Xe Con -
24A-325.47 - Lào Cai Xe Con -
25B-011.31 - Lai Châu Xe Khách -
21A-225.74 - Yên Bái Xe Con -
28A-263.43 - Hòa Bình Xe Con -
28A-271.81 - Hòa Bình Xe Con -
12A-266.10 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-267.43 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-865.42 - Bắc Giang Xe Con -
98A-880.32 - Bắc Giang Xe Con -
98A-881.80 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.60 - Bắc Giang Xe Con -
98A-894.20 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.24 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.27 - Bắc Giang Xe Con -
98B-046.07 - Bắc Giang Xe Khách -
88A-793.12 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-793.90 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-321.43 - Vĩnh Phúc Xe Tải -