Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-322.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-857.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.64 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-466.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18B-032.81 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-298.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-684.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-583.17 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-015.04 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-321.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.78 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-474.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |