Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-869.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-048.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-041.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-479.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-479.60 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-484.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-213.71 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-217.97 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-220.81 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-022.76 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-204.43 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.45 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-314.42 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-190.02 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-192.32 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-332.61 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-338.84 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-369.47 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-516.02 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |