Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-453.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-093.47 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-014.05 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11D-009.94 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-009.17 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-270.48 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-272.50 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-168.57 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-021.27 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-130.62 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-009.03 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-009.80 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-227.78 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.04 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.30 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-018.87 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.94 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-860.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.10 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-038.57 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98C-392.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.14 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.60 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-024.27 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88A-824.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |