Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-023.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-336.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.80 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-026.40 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-442.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-353.17 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.10 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-026.04 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.72 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.75 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.78 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-492.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.60 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-158.07 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18B-031.87 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-025.10 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-233.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |