Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-291.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-243.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-017.94 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-402.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-403.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-320.54 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-038.47 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-039.75 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-030.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-264.04 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.21 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-228.49 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.90 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-012.70 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-014.54 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86B-024.73 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-290.32 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-042.13 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-042.92 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-014.78 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-016.49 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-017.07 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-525.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-624.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-048.12 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |