Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-211.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-226.60 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-034.51 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-325.90 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.70 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.91 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-033.02 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-033.93 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.24 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-036.57 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-152.30 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-206.91 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-209.49 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-209.76 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67B-031.43 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67B-032.80 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-182.20 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-036.10 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68D-008.30 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95C-092.91 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-025.54 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69B-016.92 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-302.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |