Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-893.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.41 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-746.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.17 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-803.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-875.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.93 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-919.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-550.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-498.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.80 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-510.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-015.14 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-229.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |