Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-272.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.81 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-493.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.71 - Nghệ An Xe Con -
74A-286.05 - Quảng Trị Xe Con -
75A-390.64 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-395.20 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-961.27 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-970.21 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-436.49 - Quảng Nam Xe Con -
92D-015.21 - Quảng Nam Xe tải van -
77A-356.97 - Bình Định Xe Con -
77A-359.21 - Bình Định Xe Con -
79A-569.42 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-573.97 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-321.50 - Bình Thuận Xe Con -
86A-329.12 - Bình Thuận Xe Con -
86D-007.84 - Bình Thuận Xe tải van -
82A-161.92 - Kon Tum Xe Con -
82D-011.81 - Kon Tum Xe tải van -
47A-828.54 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-416.93 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-251.75 - Đắk Nông Xe Con -
48A-252.57 - Đắk Nông Xe Con -
48A-254.27 - Đắk Nông Xe Con -
48A-260.97 - Đắk Nông Xe Con -