Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-117.31 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-756.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-200.87 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-594.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-012.03 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-520.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.52 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-625.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-035.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |