Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-294.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-164.20 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-137.32 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 26A-238.54 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-872.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-043.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-860.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-868.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-726.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-943.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |