Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-387.43 - Hà Nội Xe Tải -
29K-390.07 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.53 - Hà Nội Xe Tải -
29K-442.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-458.12 - Hà Nội Xe Tải -
97B-017.14 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-277.61 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-318.45 - Lào Cai Xe Con -
21A-224.12 - Yên Bái Xe Con -
20A-862.92 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-867.34 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-869.75 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-871.57 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-876.53 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-880.01 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-883.32 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-885.87 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.42 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-887.51 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-887.72 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-890.82 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-896.41 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-897.48 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-266.51 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-001.75 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-004.78 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-008.24 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-019.74 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-023.78 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-024.03 - Quảng Ninh Xe Con -