Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-024.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.52 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-718.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34B-043.48 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-055.03 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-055.93 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-027.84 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-499.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-295.62 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.01 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-494.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-471.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.70 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-492.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |