Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-519.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.37 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.24 - Nghệ An Xe Con -
73A-377.97 - Quảng Bình Xe Con -
73A-379.03 - Quảng Bình Xe Con -
73B-018.40 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-285.13 - Quảng Trị Xe Con -
75A-395.62 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43B-065.48 - Đà Nẵng Xe Khách -
43B-067.49 - Đà Nẵng Xe Khách -
78A-223.07 - Phú Yên Xe Con -
78B-019.43 - Phú Yên Xe Khách -
78B-020.45 - Phú Yên Xe Khách -
79B-043.64 - Khánh Hòa Xe Khách -
81B-028.73 - Gia Lai Xe Khách -
47A-825.53 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-830.80 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-834.01 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-854.53 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-861.78 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-249.52 - Đắk Nông Xe Con -
49A-772.87 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-775.93 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-514.70 - Bình Phước Xe Con -
93A-520.67 - Bình Phước Xe Con -
93A-521.03 - Bình Phước Xe Con -
70A-594.73 - Tây Ninh Xe Con -
70A-609.57 - Tây Ninh Xe Con -