Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-330.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-331.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-340.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.92 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-660.93 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23D-010.92 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22A-280.42 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-167.30 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-168.91 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 21A-224.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-892.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-140.49 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14D-031.54 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-382.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-020.82 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-264.72 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.80 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-797.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |