Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-810.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-021.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-337.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-437.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.24 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.13 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-488.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-052.76 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.48 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-351.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.97 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-290.87 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-159.40 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.48 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-014.53 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35C-186.23 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-587.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-049.78 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-247.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-319.32 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.37 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.92 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.42 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77C-267.10 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.70 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-228.48 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |