Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-534.87 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-014.21 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-091.75 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83D-008.24 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69D-008.01 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-429.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-438.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-626.93 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-630.91 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-012.17 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22C-112.53 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-116.13 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-010.02 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27C-076.14 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-078.05 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-007.60 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-008.61 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-165.03 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.71 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-015.71 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-112.31 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-113.67 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-013.87 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-122.94 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-011.40 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-315.46 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |