Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-463.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.54 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.60 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-221.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-011.43 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-550.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-582.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |