Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-008.45 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-149.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.48 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-157.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-032.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-011.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-955.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.70 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.31 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.70 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-261.64 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-362.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-229.49 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-013.20 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86D-007.67 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.04 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-011.92 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-012.50 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-289.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |