Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-640.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11B-016.94 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-011.02 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97B-015.54 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-018.62 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-273.82 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.87 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-130.37 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.90 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-008.45 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-235.80 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-241.73 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-022.57 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-223.54 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-883.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-006.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-052.82 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-053.48 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-029.87 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.73 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-391.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-719.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-719.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |