Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-287.05 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-392.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43B-064.03 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-442.75 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-013.92 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-324.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-334.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-014.51 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76D-015.37 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78A-221.60 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-226.14 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-018.74 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-018.90 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-009.30 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-045.10 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-025.31 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-023.12 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-011.78 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81B-029.45 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-016.03 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-017.40 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47D-020.93 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-009.46 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-017.81 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-507.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |