Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-521.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.31 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.17 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-025.04 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-037.41 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70D-013.37 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-626.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.10 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-047.78 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-023.05 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-630.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-788.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-016.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-015.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-921.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |