Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-078.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-164.48 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-136.64 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-095.60 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-099.52 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-099.81 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-132.52 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-134.67 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-087.62 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-224.52 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-226.54 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-259.48 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-260.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-267.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-993.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-876.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-725.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-809.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-873.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |