Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-894.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-896.62 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-920.32 - Hải Dương Xe Con -
34A-923.78 - Hải Dương Xe Con -
34A-927.75 - Hải Dương Xe Con -
34A-928.41 - Hải Dương Xe Con -
34A-930.78 - Hải Dương Xe Con -
34A-940.62 - Hải Dương Xe Con -
34A-946.97 - Hải Dương Xe Con -
34A-964.12 - Hải Dương Xe Con -
34A-976.61 - Hải Dương Xe Con -
34A-976.62 - Hải Dương Xe Con -
34A-976.92 - Hải Dương Xe Con -
89A-534.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-534.94 - Hưng Yên Xe Con -
89A-538.41 - Hưng Yên Xe Con -
89A-541.91 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.75 - Hưng Yên Xe Con -
18A-503.20 - Nam Định Xe Con -
18A-507.80 - Nam Định Xe Con -
35A-467.43 - Ninh Bình Xe Con -
37K-482.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-501.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-506.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.73 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.40 - Nghệ An Xe Con -