Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-396.34 - Hà Nội Xe Con -
22A-270.47 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-276.84 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-280.62 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-133.46 - Điện Biên Xe Con -
26A-238.71 - Sơn La Xe Con -
26A-245.48 - Sơn La Xe Con -
21A-224.30 - Yên Bái Xe Con -
20A-862.51 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-876.41 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-890.40 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-894.30 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-007.81 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-015.37 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-016.94 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-017.14 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-019.37 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-021.71 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-027.53 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-034.90 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.93 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.50 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-998.62 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-722.94 - Phú Thọ Xe Con -
19A-735.92 - Phú Thọ Xe Con -
19A-745.76 - Phú Thọ Xe Con -
88A-799.45 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-800.54 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.41 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.54 - Vĩnh Phúc Xe Con -