Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-865.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-791.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-503.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-290.23 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-255.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-390.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-815.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-816.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-834.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |