Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-858.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-260.94 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-507.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-044.75 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-045.61 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-634.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-007.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-013.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-085.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |