Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-469.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-638.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.57 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.49 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-164.24 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.80 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11D-009.32 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-009.73 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-011.07 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-010.07 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27B-016.41 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-017.73 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-010.03 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21B-015.82 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-267.40 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14B-054.74 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-860.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-864.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19B-030.27 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88B-024.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-854.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.91 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |