Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-041.02 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-016.60 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-370.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-010.32 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-020.67 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.73 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-010.24 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-569.17 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-569.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-331.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-466.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.81 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.87 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-813.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-852.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-045.20 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-015.40 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49D-015.82 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-015.84 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-200.46 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.27 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70D-013.47 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-561.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |