Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61D-022.91 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-625.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.92 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.41 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-862.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-954.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |