Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-164.54 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-166.82 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-125.73 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-311.51 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.73 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-450.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-451.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.74 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-880.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-047.87 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-264.20 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.81 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.93 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-024.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-884.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.48 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-434.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.13 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |