Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-439.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-484.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.94 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.92 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-156.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-159.73 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-179.10 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-566.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-569.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-569.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.48 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-681.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |