Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-146.76 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.82 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-031.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-323.43 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-261.54 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-266.47 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-368.40 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.53 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78C-126.32 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-232.42 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.91 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.37 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-087.13 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.47 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-457.87 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-296.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.81 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-384.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.93 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-034.42 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-520.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |