Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-587.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-768.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-266.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-027.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-069.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |