Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-191.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-217.41 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-225.20 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63B-036.60 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-219.10 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84C-125.41 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-020.93 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-193.14 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.67 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-183.37 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.54 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.47 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-036.42 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-028.54 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95C-089.93 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.31 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83C-138.04 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-085.04 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-014.75 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69A-170.42 | - | Cà Mau | Xe Con | - |