Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-523.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-659.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-264.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-003.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |